
Thuốc Hornol
Thuốc kê đơn - cần tư vấn
Viên nang cứng Thuốc Hornol là loại thuốc mà Thuốc Trường Long muốn giới thiệu cũng như giúp bạn đọc tìm hiểu trong bài viết dưới đây. Thuốc Thuốc Hornol là sản phẩm tới từ thương hiệu Davipharm, được sản xuất trực tiếp tại Việt Nam theo dây chuyền sản xuất hiện đại, đạt tiêu chuẩn. Thuốc có hoạt chất chính là Cytidin monophosphat disodium, Uridin monophosphat disodium , và được đóng thành Hộp 3 Vỉ x 10 Viên. Thuốc hiện đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam với mã cấp phép là VD-16719-12
Tác giả: Dược sĩ Nguyễn Trường
Ngày cập nhật: 2025-02-06 10:02:51
Mô tả sản phẩm
Thuốc Hornol
Thuốc Hornol là thuốc gì?
Hornol là thuốc hỗ trợ điều trị các bệnh lý thần kinh ngoại biên liên quan đến bệnh xương khớp, chuyển hóa, nhiễm khuẩn và các chứng đau dây thần kinh như đau dây thần kinh mặt, dây thần kinh sinh ba, thần kinh gian sườn, đau lưng.
Thành phần
Thông tin thành phần | Hàm lượng |
---|---|
Cytidin monophosphat disodium | 5mg |
Uridin monophosphat disodium | 3mg |
Chỉ định
- Hỗ trợ điều trị các bệnh về thần kinh ngoại biên liên quan đến bệnh xương khớp, chuyển hóa, nhiễm khuẩn.
- Hỗ trợ điều trị chứng đau dây thần kinh mặt, dây thần kinh sinh ba, thần kinh gian sườn, đau lưng.
Chống chỉ định
- Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng phụ
Chưa có báo cáo nào đề cập đến tác dụng phụ khi sử dụng Hornol. Tuy nhiên, nếu xuất hiện bất kỳ phản ứng bất thường nào, hãy ngừng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tương tác thuốc
Chưa có tài liệu, báo cáo nào về tương tác thuốc của Hornol. Tuy nhiên, nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) để tránh tương tác thuốc.
Dược lực học
Hornol gồm hai thành phần chính: Dinatri cytidin monophosphat và dinatri uridin monophosphat. Cả hai đều cung cấp phosphat cần thiết cho cấu tạo bao myelin, hỗ trợ sự trưởng thành và tái sinh sợi trục mô thần kinh.
- Dinatri cytidin monophosphat: Làm trung gian cho quá trình tổng hợp lipid phức tạp (như sphingomyelin, tiền chất của bao myelin) cấu tạo màng tế bào thần kinh. Cũng là tiền thân của acid nucleic (ADN và ARN), đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa tế bào và tổng hợp protein.
- Dinatri uridin monophosphat: Hoạt động như coenzym trong quá trình tổng hợp glycolipid của cấu trúc neuron và lớp bao myelin, bổ sung tác dụng của dinatri cytidin monophosphat.
Dược động học
Chưa có dữ liệu về dược động học của thuốc Hornol.
Liều lượng và cách dùng
Liều dùng:
- Người lớn: 1-2 viên x 2 lần/ngày.
- Trẻ em: 1 viên x 2 lần/ngày.
Cách dùng: Uống nguyên viên với ít nhất 240ml nước. Không nhai hoặc nghiền nát thuốc. Nếu buồn nôn, có thể uống thuốc cùng với thức ăn hoặc sữa.
Lưu ý thận trọng khi dùng
- Sử dụng đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không tự ý ngừng sử dụng thuốc mà cần giảm liều dần dần theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Xử lý quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy liên hệ ngay với trung tâm cấp cứu.
Quên liều
Uống càng sớm càng tốt khi quên liều. Nếu gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường. Không uống gấp đôi liều.
Thông tin bổ sung về thành phần: (Chỉ có thông tin hạn chế về các thành phần)
Thông tin chi tiết về Cytidin monophosphat disodium và Uridin monophosphat disodium cần được tìm hiểu thêm từ các nguồn tài liệu y khoa chuyên sâu.
Thuộc tính sản phẩm
Thương hiệu | Davipharm |
---|---|
Số đăng ký: | Chưa cập nhật |
Quy cách đóng gói | Hộp 3 Vỉ x 10 Viên |
Dạng bào chế | Viên nang cứng |
Xuất xứ | Việt Nam |
Thuốc kê đơn | Có |